[GIẢI MÃ IELTS WRITING TASK 1]: CHỦ ĐỀ TECHNOLOGY!

Bạn có bao giờ nhìn vào một cái Line Graph (Biểu đồ đường) với 4-5 đường đan chéo nhau và cảm thấ hoang mang vì không biết bắt đầu viết từ đâu chưa? Việc liệt kê số liệu khô khan của từng năm chắc chắn sẽ khiến bài viết của bạn mắc kẹt ở Band 5.0 – 5.5.

Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ mang đến cho các bạn một bài mẫu phân tích cực kỳ xuất sắc (Band 8.0+) giúp bạn giải quyết triệt để vấn đề này, dựa trên một đề thi kinh điển

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • học ielts bình tân
  • học ielts bình tân
  • học ielts bình tân
  • học ielts bình tân

Đề bài:

The graph below shows the percentage of households with different kinds of technology in the UK from 1997 to 2001. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The line graph illustrates the possession rates of five different electronic devices among households in the UK between 1997 and 2001.

Overall, all of the examined devices witnessed net rises in popularity, with CD players owned by the largest segment of British families across the board.

Looking first at computers and the Internet, these technologies saw consistent growth in prevalence. The graph shows that 40% of households owned computers initially, after which the ownership rate rose steadily to 55% in 2000, before increasing significantly to 70% in the final year. The presence of the Internet, however, was far less significant for most of the period, especially in 1997, when this technology was the least popular and possessed by only 10% of households in the UK. This technology grew markedly in its prevalence thereafter, with ownership tripling to 30% in 2000 and then doubling to 60% in the following year. As a result, not only did this gain in popularity substantially narrow the gap between Internet and computer ownership, but it also made Internet access the second least common technology after surpassing DVD players in 2001.

As for the remaining categories, their prominence rose to varying extents. After trending upward markedly by 10 percentage points in the first two years, the possession rate of CD players stayed at the same 70% mark until 1999. By 2001, the technology had become even more popular, recording 80% of households in possession of it. In contrast, although the ownership of telephones was only one-third of that of CD players in the first year (20%), it surged to 75% in 2001, despite a temporary period of stability until 1998. This overall increase in prevalence meant that the difference in ownership between the two technologies narrowed noticeably, and this ultimately made telephones the second most popular device. Finally, although DVD players also exhibited substantial growth overall, they largely remained the least prominent items in the UK. Their figure rose sharply from 26% in 1997 to 50% in 2001, despite a dip to a low of 15% in 1998.

Vietnamese:

Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ sở hữu năm loại thiết bị điện tử khác nhau trong các hộ gia đình tại Vương quốc Anh từ năm 1997 đến năm 2001.

Nhìn chung, tất cả các thiết bị được khảo sát đều ghi nhận sự gia tăng tổng thể về mức độ phổ biến, trong đó máy phát CD được phần lớn các gia đình tại Anh sở hữu xuyên suốt giai đoạn này.

Xét trước tiên về máy vi tính và mạng Internet, các công nghệ này cho thấy sự tăng trưởng liên tục về mức độ phổ biến. Biểu đồ cho thấy ban đầu có 40% số hộ gia đình sở hữu máy vi tính, sau đó tỷ lệ này tăng đều đặn lên mức 55% vào năm 2000, trước khi tăng mạnh lên 70% vào năm cuối cùng. Tuy nhiên, sự hiện diện của mạng Internet lại ít đáng kể hơn hẳn trong phần lớn giai đoạn này, đặc biệt là vào năm 1997, khi công nghệ này có mức độ phổ biến thấp nhất và chỉ có mặt ở 10% số hộ gia đình tại Vương quốc Anh. Mức độ phổ biến của công nghệ này đã tăng lên rõ rệt sau đó, với tỷ lệ sở hữu tăng gấp ba lần, đạt mức 30% vào năm 2000 và sau đó tiếp tục tăng gấp đôi lên 60% vào năm tiếp theo. Kết quả là, sự gia tăng về mức độ phổ biến này không chỉ thu hẹp đáng kể khoảng cách tỷ lệ sở hữu giữa Internet và máy vi tính, mà còn đưa kết nối Internet trở thành công nghệ ít phổ biến thứ hai sau khi vượt qua tỷ lệ của máy phát DVD vào năm 2001.

Đối với các thiết bị còn lại, mức độ phổ biến của chúng cũng tăng lên ở những mức độ khác nhau. Sau khi có xu hướng tăng mạnh 10 điểm phần trăm trong hai năm đầu tiên, tỷ lệ sở hữu máy phát CD duy trì ổn định ở mốc 70% cho đến năm 1999. Đến năm 2001, thiết bị này thậm chí còn trở nên phổ biến hơn, ghi nhận mức 80% số hộ gia đình sở hữu. Ngược lại, mặc dù tỷ lệ sở hữu điện thoại chỉ bằng một phần ba so với máy phát CD trong năm đầu tiên (20%), nhưng con số này đã tăng vọt lên 75% vào năm 2001, bất chấp một giai đoạn đi ngang tạm thời cho đến năm 1998. Sự gia tăng tổng thể về mức độ phổ biến này đồng nghĩa với việc chênh lệch về tỷ lệ sở hữu giữa hai công nghệ đã được thu hẹp một cách đáng kể, và cuối cùng đã đưa điện thoại trở thành thiết bị phổ biến thứ hai. Cuối cùng, mặc dù máy phát DVD cũng cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về tổng thể, nhưng trong phần lớn thời gian, đây vẫn là thiết bị ít phổ biến nhất tại Vương quốc Anh. Tỷ lệ này đã tăng mạnh từ 26% vào năm 1997 lên 50% vào năm 2001, bất chấp việc từng sụt giảm xuống mức thấp 15% vào năm 1998.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu dẫn đi thẳng vào vấn đề, thực hiện kỹ thuật paraphrase rất mượt. Đổi “percentage of households” thành “possession rates” và “different kinds of technology” thành “five different electronic devices”.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Câu chủ đề bao quát cực tốt. Sử dụng công thức kinh điển “Overall, [Xu hướng chung], with [Đặc điểm nổi bật nhất/Đối tượng dẫn đầu]”. Tác giả không đưa số liệu cụ thể vào đây (đúng nguyên tắc Task 1), mà chỉ chỉ ra xu hướng tăng tổng thể (“net rises”) và vị thế dẫn đầu của CD players.

III. Detail Paragraph 1 – Nhóm Máy tính & Internet:

  • Câu chủ đề (Topic sentence): “Looking first at computers and the Internet, these technologies saw consistent growth in prevalence.” -> Định vị ngay đối tượng phân tích và tóm tắt xu hướng của đoạn.
  • Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả chọn lọc các cột mốc quan trọng (1997, 2000, 2001) thay vì liệt kê từng năm. Với Internet, xuất phát điểm thấp nhất được nhấn mạnh để làm bật lên sự phát triển thần tốc sau đó.
  • Ví dụ / So sánh: Thay vì chỉ liệt kê phần trăm khô khan, tác giả dùng các từ chỉ hệ số nhân (“tripling”, “doubling”) để mô tả sự tăng trưởng của Internet. Đáng chú ý nhất là câu chốt đoạn, tác giả chỉ ra hệ quả của sự tăng trưởng này: thu hẹp khoảng cách (“narrow the gap”) với máy tính và vượt qua hạng bét (“second least common”).

IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm CD, Điện thoại & DVD:

  • Câu chủ đề: “As for the remaining categories, their prominence rose to varying extents.” -> Chức năng chuyển đoạn mượt mà, báo hiệu sự đa dạng trong tốc độ tăng trưởng của các thiết bị còn lại.
  • Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả miêu tả cấu trúc nấc thang của CD (tăng -> đi ngang -> tăng). Với Telephone và DVD, tác giả khéo léo lồng ghép sự sụt giảm hoặc đi ngang ngắn hạn (“a temporary period of stability”, “despite a dip”) trước khi chúng tăng mạnh trở lại.
  • Ví dụ / So sánh: Tác giả lồng ghép phép so sánh phân số đỉnh cao: sở hữu điện thoại ban đầu chỉ bằng 1/3 CD (“only one-third of that of CD players”). Đây là cách xử lý dữ liệu phức tạp giúp bài viết đạt Band 8.0+.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc:
    • Đảo ngữ (Inversion): “…not only did this gain in popularity substantially narrow the gap…, but it also made…” -> Cấu trúc ngữ pháp cao cấp, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tuyệt đối, là “điểm sáng” kéo điểm Band 8+ cho tiêu chí Grammar.
    • Mệnh đề phân từ / Trạng ngữ chỉ thời gian: “After trending upward markedly…, the possession rate…” -> Giúp ghép nối hành động, tránh việc viết các câu đơn rời rạc.
    • Câu phức với liên từ nhượng bộ: “In contrast, although the ownership of telephones was…, it surged to 75%…, despite a temporary period…” -> Câu văn lồng ghép 3 vế cực kỳ uyển chuyển.
  • Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion): Bài viết sử dụng các từ nối (transitions) tự nhiên, đúng chức năng: Overall (mở đầu overview), Looking first at (bắt đầu chi tiết), As a result (chỉ hệ quả), As for the remaining categories (chuyển hướng), In contrast / Finally (đối lập và kết thúc). Các đại từ thay thế (these technologies, this technology, their figure) được dùng liên tục để tránh lặp danh từ gốc.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật: Bài luận xuất sắc ở 3 khía cạnh: (1) Cách nhóm số liệu cực kỳ logic dựa trên mối liên hệ thực tế của đối tượng (Computer & Internet); (2) Liên tục so sánh chéo giữa các đường thẳng thay vì chỉ tường thuật độc lập; (3) Cấu trúc ngữ pháp đa dạng, đặc biệt là việc dùng cấu trúc đảo ngữ và mệnh đề phân từ.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways):
    • Quy tắc “Không bao giờ để số liệu đứng một mình”: Đừng viết “A tăng lên X%, B tăng lên Y%”. Hãy viết như tác giả: “A tăng lên X%, thu hẹp khoảng cách với B”, hoặc “A ở mức X%, chỉ bằng một phần ba (one-third) so với B”.
    • Sử dụng V-ing để miêu tả cấp số: Với biểu đồ đường, nếu thấy số liệu tăng từ 10 lên 30, hoặc 30 lên 60, hãy sử dụng ngay các từ phân từ như tripling to… (tăng gấp 3 chạm mức…) hoặc doubling to… (tăng gấp đôi chạm mức…) để gây ấn tượng mạnh với giám khảo.
    • Áp dụng Đảo ngữ cho hệ quả kép: Khi một đối tượng tăng/giảm mạnh dẫn đến 2 kết quả (ví dụ: vừa đuổi kịp đối thủ, vừa thoát khỏi vị trí chót bảng), hãy dùng cấu trúc: “Not only did + S + V(nguyên mẫu) + [Kết quả 1], but S + also + V + [Kết quả 2]”. Dùng đúng 1 lần trong bài sẽ nâng tầm bài viết ngay lập tức.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 1] CHỦ ĐỀ “SALARY”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30