GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT IELTS WRITING TASK 1 CHỦ ĐỀ “HEALTHCARE”

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, dạng Mixed Charts (Biểu đồ kết hợp) luôn là thử thách đối với các thí sinh đang nhắm tới mục tiêu nâng 1 band điểm. Không chỉ dừng lại ở việc mô tả số liệu đơn thuần, một bài viết đạt band cao đòi hỏi khả năng chọn lọc thông tin thông minh và kỹ thuật so sánh đa chiều.

Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích đề thi thực tế về đội ngũ y bác sĩ tại Úc giai đoạn 1986 – 2006.

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The table and chartsbelowgive information about doctors in Australia between 1986 And 2006. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The table provides information about how many doctors Australia recorded, while the bar charts illustrate the shares of female and male doctors as proportions of the total number, along with a comparison between doctors in Australia and their non-Australian counterparts. All data were recorded from 1986 to 2006.

Overall, at each 10-year interval during the period, there were marked rises in the total number of doctors, with the male and female doctor populations fluctuating throughout. Also, it is important to note that another demographic metric, characterized by the shares of Australian doctors and those from other nationalities, experienced a cyclical pattern.

Regarding the total count, Australia recorded 300,000 doctors in 1986. This number then more than doubled in 1996 to 640,000 before seeing another spike, with Australia eventually reporting 800,000 doctors, a net rise of nearly three-fold since 1986.

Within the overall number, males appeared to outnumber their female counterparts, with the patterns of both genders contrasting sharply. Proportionally, about 55% were male doctors in the first year, edging out roughly 45% of their female counterparts. This dynamic changed markedly in 1996, during which the female proportion embarked on a marked rise, peaking at about 56%. This means the remaining proportion of 44% was male doctors, whose figure experienced a fall of 11 percentage points. However, this female dominance was not sustained, as by 2006, the figure for male doctors had recovered to about 51%, while that for females declined and ended at the remaining 49%.

As for the demographic figures for domestic and foreign doctors in Australia, the former consistently occupied a larger share of the total doctor positions than the latter by a significant margin, with both groups also contrasting in trajectories. There were around 61% Australian doctors in 1986, compared to 39% of those from other nations. This 22-percentage-point difference was temporarily narrowed in 1996, when the proportion of non-Australians rose slightly to 41%, while that of the other cohort fell to 59%. In 2006, the gap then widened once again, matching the degree of the initial disparity, given that the respective final rise and fall were seen in the percentages of Australian and foreign doctors, both of which revisited their initial levels.

Vietnamese:

Bảng số liệu cung cấp thông tin về tổng số lượng bác sĩ được ghi nhận tại Úc, trong khi các biểu đồ cột minh họa tỷ lệ bác sĩ nam và nữ trên tổng số, cùng với sự so sánh giữa bác sĩ mang quốc tịch Úc và các đồng nghiệp nước ngoài của họ. Tất cả dữ liệu được ghi nhận trong giai đoạn từ năm 1986 đến 2006.

Nhìn chung, sau mỗi khoảng thời gian 10 năm trong giai đoạn này, tổng số lượng bác sĩ đã tăng mạnh, trong khi số lượng bác sĩ nam và nữ có sự biến động xuyên suốt thời kỳ. Ngoài ra, một chỉ số nhân học khác là tỷ trọng bác sĩ người Úc và bác sĩ quốc tịch khác cũng ghi nhận một mô hình biến đổi theo chu kỳ.

Về tổng số lượng, nước Úc ghi nhận có 300.000 bác sĩ vào năm 1986. Con số này sau đó đã tăng hơn gấp đôi vào năm 1996 lên mức 640.000 trước khi tiếp tục tăng vọt, đạt mức 800.000 bác sĩ vào cuối kỳ — tăng tổng cộng gần gấp ba lần so với năm 1986.

Xét trong tổng số, nam giới chiếm ưu thế về số lượng so với các đồng nghiệp nữ, với xu hướng biến động trái ngược hoàn toàn giữa hai giới. Về mặt tỷ lệ, bác sĩ nam chiếm khoảng 55% trong năm đầu tiên, cao hơn so với mức xấp xỉ 45% của bác sĩ nữ. Cục diện này đã thay đổi rõ rệt vào năm 1996, khi tỷ lệ nữ giới bắt đầu tăng mạnh và đạt đỉnh ở mức khoảng 56%. Điều này đồng nghĩa với việc 44% còn lại là bác sĩ nam, giảm 11 điểm phần trăm so với trước đó. Tuy nhiên, sự áp đảo của nữ giới không duy trì được lâu, vì đến năm 2006, tỷ lệ bác sĩ nam đã phục hồi lên khoảng 51%, trong khi tỷ lệ nữ giới giảm xuống và kết thúc ở mức 49%.

Đối với số liệu nhân học về bác sĩ nội địa và bác sĩ nước ngoài tại Úc, nhóm đầu tiên luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn đáng kể trong tổng số bác sĩ so với nhóm còn lại, và quỹ đạo biến động của hai nhóm cũng có sự đối lập. Có khoảng 61% bác sĩ người Úc vào năm 1986, so với 39% bác sĩ đến từ các quốc gia khác. Khoảng cách 22 điểm phần trăm này đã tạm thời được thu hẹp vào năm 1996, khi tỷ lệ bác sĩ nước ngoài tăng nhẹ lên 41%, trong khi tỷ lệ của nhóm còn lại giảm xuống 59%. Đến năm 2006, khoảng cách này lại nới rộng, tương đương với mức chênh lệch ban đầu, do tỷ lệ bác sĩ người Úc tăng và bác sĩ nước ngoài giảm, cả hai đều quay trở lại mức ban đầu của chúng.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Liệt kê rất rõ ràng chức năng của từng biểu đồ (“the table provides…”, “the bar charts illustrate…”). Việc sử dụng cụm “non-Australian counterparts” thay vì lặp lại “other nationalities” cho thấy vốn từ vựng linh hoạt.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Tác giả không chỉ nói “tất cả đều tăng” mà còn phân tích sâu hơn: tổng số thì tăng mạnh (“marked rises”), nhưng các thành phần giới tính thì “fluctuating” (biến động) và quốc tịch thì “cyclical pattern” (mô hình chu kỳ). Điều này tạo tiền đề hoàn hảo cho các đoạn thân bài.

III. Detail Paragraph 1 – Tổng số:

  • Tác giả sử dụng các cụm từ mô tả sự thay đổi cực kỳ hiệu quả: “more than doubled”, “seeing another spike”, “net rise of nearly three-fold”. Việc so sánh điểm đầu và điểm cuối (tăng gần 3 lần) giúp giám khảo thấy được bức tranh toàn cảnh.

IV. Detail Paragraph 2 – Giới tính:

  • Tác giả mô tả sự “đổi ngôi” (Power shift). Ban đầu nam nhiều hơn, năm giữa nữ vượt lên (peaking at 56%), và năm cuối nam lại lấy lại vị thế. Cụm từ “edging out” và “female dominance was not sustained” giúp đoạn văn có tính kể chuyện và so sánh cao, thay vì chỉ liệt kê số.

V. Detail Paragraph 2 – Quốc tịch:

  • Sử dụng cấu trúc “The former… the latter” để so sánh hai đối tượng mà không cần lặp từ. Tác giả nhấn mạnh vào “disparity” (sự chênh lệch) và cách nó thu hẹp rồi nới rộng lại như cũ (“revisited their initial levels”).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Cấu trúc với “With”: “With the male and female doctor populations fluctuating…” – Đây là cấu trúc tuyệt vời để thêm thông tin bổ trợ trong Task 1 mà vẫn giữ câu gọn gàng.
  • Mệnh đề quan hệ & Rút gọn mệnh đề: “…during which the female proportion embarked on a marked rise…” và “…matching the degree of the initial disparity…”. Những cấu trúc này tạo ra sự liền mạch và phức tạp cần thiết cho Band 8+.
  • Sử dụng Phân từ (Participle Phrases): “…given that the respective final rise and fall were seen…”. Cách dùng “given that” để giải thích lý do cho một kết luận số liệu là kỹ thuật rất cao tay.
  • Tính mạch lạc (Coherence): Tác giả sử dụng các từ nối định hướng người đọc rất tốt: “Regarding the total count”, “Within the overall number”, “As for the demographic figures”.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Bài mẫu thực hiện xuất sắc việc so sánh (Make comparisons where relevant). Nó không chỉ liệt kê số liệu mà còn phân tích mối quan hệ giữa các con số (khoảng cách nới rộng bao nhiêu điểm phần trăm, tăng bao nhiêu lần).
  • Grouping: Với đề có nhiều biểu đồ, hãy nhóm chúng lại theo từng đoạn riêng biệt dựa trên chủ đề (Tổng số -> Giới tính -> Quốc tịch) để bài viết không bị rối.
  • Overview tinh tế: Đừng chỉ nhìn xu hướng lên/xuống. Hãy nhìn vào tính chất của sự thay đổi (ổn định hay biến động, có lặp lại không) để dùng các từ như “cyclical” hay “fluctuating”.
  • Sử dụng đơn vị: Luôn phân biệt rõ số tuyệt đối (300,000 doctors) và số tương đối (55% were male). Tác giả trong bài đã chuyển đổi qua lại giữa hai loại này rất nhuần nhuyễn.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT WRITING TASK 1 – CHỦ ĐỀ “SPORT”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30