Chào mừng bạn đến với góc chia sẻ kiến thức của IELTS Master – Engonow.
Trong bài thi IELTS Writing Task 1, biểu đồ đường (Line Graph) chắc chắn là dạng bài quen thuộc mà hầu hết các thí sinh đều phải đối mặt. Tuy nhiên, khi gặp một biểu đồ có quá nhiều đường biểu diễn đan chéo nhau, rất nhiều bạn thường rơi vào trạng thái bối rối. Hậu quả phổ biến nhất là chúng ta dễ bị sa đà vào việc liệt kê số liệu từng năm một cách nhàm chán, khiến bài viết mất đi tính logic và không đạt điểm cao. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một đề thi cực kỳ thú vị và mang tính thực tế cao thuộc chủ đề Y tế (Health)!
trananhkhang.com
Đề bài:
The line graph shows the level of satisfaction of the health care system in four countries in three years. Summarize the information by reporting the main features, and making comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The line graph illustrates the proportions of people who were satisfied with the healthcare systems in their respective countries in 1991, 1998, and 2007.
Overall, there were net declines in satisfaction among Canadians and people living in the Netherlands, while rises were observed in both the UK and the US. Additionally, despite showing negligible change, the Netherlands recorded the largest proportion of people expressing a positive attitude towards healthcare after surpassing Canada, which had initially held this position.
Looking first at Canada, it started with the highest level in the entire chart, with 60% of its population expressing a positive attitude. This figure, however, declined sharply to a low of just under 20% in 1998, when its satisfaction rate was lower than those of both the UK and the Netherlands. It is also important to note that this fall left the figure at approximately one-third of its initial level, making it the largest change shown in the chart. This low point, however, was followed by a partial recovery, as Canada’s rate more than doubled over the subsequent years, ending at 40% and giving the country the second-highest satisfaction level in the final year.
Meanwhile, although the Netherlands also exhibited a net fall in healthcare satisfaction, its pattern was far less volatile. Starting at around 48%, the percentage of Dutch people who were pleased with their country’s healthcare system rose negligibly by roughly one percentage point in 1998, before falling to 47% over the following nine years. Despite these minimal changes, the Netherlands ended the period with the largest proportion of people rating their healthcare system positively.
As for the countries that experienced rises, the UK’s satisfaction level initially stood at 22%, more than twice the figure for the US, at 10%. The former then rose steadily over the period, reaching nearly 28% in 2007. By contrast, the American rate increased only marginally, to approximately 11% in 1998 and 12% in 2007, and these consistently low percentages meant that the US had by far the lowest figures throughout. Furthermore, it is also worth noting that, despite their increases, satisfaction levels in both the UK and the US remained considerably lower in the final year than those in Canada and the Netherlands.
Vietnamese:
Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ người dân hài lòng với hệ thống chăm sóc sức khỏe tại quốc gia của họ trong các năm 1991, 1998 và 2007.
Nhìn chung, mức độ hài lòng của người dân Canada và Hà Lan ghi nhận xu hướng giảm tổng thể, trong khi sự gia tăng được quan sát thấy ở cả Anh và Mỹ. Thêm vào đó, mặc dù mức độ thay đổi là không đáng kể, Hà Lan vẫn ghi nhận tỷ lệ cao nhất về số người bày tỏ thái độ tích cực đối với hệ thống y tế sau khi vượt qua Canada, quốc gia vốn giữ vị trí dẫn đầu lúc ban đầu.
Xét trước tiên về Canada, quốc gia này bắt đầu với mức cao nhất trên toàn bộ biểu đồ, với 60% dân số bày tỏ thái độ tích cực. Tuy nhiên, con số này đã giảm mạnh xuống mức đáy là ngay dưới 20% vào năm 1998, thời điểm mà tỷ lệ hài lòng của quốc gia này thấp hơn cả Anh và Hà Lan. Cũng cần lưu ý rằng sự sụt giảm này đã khiến số liệu chỉ còn xấp xỉ một phần ba so với mức ban đầu, biến đây thành sự thay đổi lớn nhất được thể hiện trong biểu đồ. Tuy nhiên, sau mức chạm đáy này là một sự phục hồi một phần, khi tỷ lệ của Canada đã tăng hơn gấp đôi trong những năm sau đó, kết thúc ở mức 40% và giúp quốc gia này đứng thứ hai về mức độ hài lòng trong năm cuối của chu kỳ.
Trong khi đó, mặc dù Hà Lan cũng cho thấy xu hướng giảm tổng thể về mức độ hài lòng đối với dịch vụ y tế, biến động của quốc gia này lại ít hơn rất nhiều. Bắt đầu ở mức khoảng 48%, tỷ lệ người dân Hà Lan hài lòng với hệ thống chăm sóc sức khỏe của nước nhà đã tăng nhẹ không đáng kể khoảng một điểm phần trăm vào năm 1998, trước khi giảm xuống còn 47% trong 9 năm tiếp theo. Bất chấp những thay đổi rất nhỏ này, Hà Lan vẫn khép lại giai đoạn với tỷ lệ cao nhất về số người đánh giá tích cực hệ thống y tế của họ.
Đối với các quốc gia ghi nhận sự gia tăng, mức độ hài lòng của Vương quốc Anh ban đầu ở mức 22%, cao hơn gấp đôi so với con số 10% của Mỹ. Tỷ lệ của Anh sau đó đã tăng đều đặn trong suốt giai đoạn, đạt gần 28% vào năm 2007. Ngược lại, tỷ lệ của Mỹ chỉ tăng rất nhẹ, lên khoảng 11% vào năm 1998 và 12% vào năm 2007; và những mức tỷ lệ luôn duy trì ở mức thấp này đồng nghĩa với việc Mỹ là quốc gia có các số liệu thấp nhất trong suốt toàn bộ khoảng thời gian. Hơn nữa, một điểm cũng đáng chú ý là bất chấp sự gia tăng nói trên, mức độ hài lòng ở cả Anh và Mỹ trong năm cuối của chu kỳ vẫn thấp hơn đáng kể so với tại Canada và Hà Lan.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Chức năng: Giới thiệu biểu đồ một cách trực diện.
- Hiệu quả: Tác giả đã paraphrase cụm từ “level of satisfaction” một cách xuất sắc thành “proportions of people who were satisfied”, giúp câu văn tự nhiên và đa dạng hơn so với đề bài gốc.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu chủ đề: Khái quát nhóm xu hướng (Canada/Hà Lan giảm >< Anh/Mỹ tăng).
- Ý phát triển: Đưa ra thông tin nổi bật nhất toàn biểu đồ (Sự vươn lên dẫn đầu của Hà Lan thay cho Canada). Đoạn này hoàn thành xuất sắc tiêu chí Task Achievement vì đã tóm gọn được bức tranh toàn cảnh mà không lạm dụng việc liệt kê số liệu.
III. Detail Paragraph 1 – Canada – Sự biến động:
- Câu chủ đề: Bắt đầu bằng cụm chỉ đường “Looking first at Canada…” để điều hướng sự chú ý, nhấn mạnh vào điểm xuất phát cao nhất (60%).
- Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả sử dụng tư duy “kể chuyện bằng dữ liệu”. Thay vì chỉ liệt kê số liệu từng năm, tác giả miêu tả sự kiện (giảm mạnh xuống dưới 20%), tính chất của sự kiện (là sự thay đổi lớn nhất biểu đồ, chỉ còn 1/3 so với ban đầu), và sự phục hồi sau đó (tăng gấp đôi, chốt ở 40%).
IV. Detail Paragraph 2 – Hà Lan – Sự ổn định:
- Câu chủ đề: Từ nối “Meanwhile” kết hợp với cấu trúc nhượng bộ “although…” tạo sự liên kết chặt chẽ với đoạn trước. Nêu bật tính chất “ít biến động hơn hẳn” (far less volatile).
- Ý bổ trợ & phát triển: Đi từ điểm xuất phát (48%), thay đổi rất nhỏ (negligibly), và kết thúc. Đặc biệt, tác giả luôn nhắc nhở người đọc về ý nghĩa của số liệu này (“the largest proportion of people rating their healthcare system positively”).
V. Detail Paragraph 3 – Anh & Mỹ – Nhóm tăng nhưng thấp:
- Câu chủ đề: “As for the countries that experienced rises…” là một cụm chuyển ý tuyệt vời để gom nhóm dữ liệu.
- Ý bổ trợ & phát triển: Liên tục sử dụng các phép so sánh chéo để tạo sự tương quan. Đầu tiên là so sánh nội bộ nhóm (Anh bắt đầu cao gấp đôi Mỹ). Sau đó phân tích xu hướng từng nước (Anh tăng đều, Mỹ tăng rất nhẹ).
- Ví dụ / Chốt đoạn: Câu cuối cùng đóng vai trò như một điểm chốt hạ chặt chẽ (“Furthermore, it is also worth noting…”), so sánh chéo lại với hai nước ở thân bài 1 & 2 để khẳng định dù Anh/Mỹ có tăng thì vẫn thấp hơn nhiều so với Canada/Hà Lan.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Mệnh đề quan hệ / Mệnh đề phân từ rút gọn (Complex structures):
- “…after surpassing Canada, which had initially held this position.” (Sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong mệnh đề quan hệ để nhấn mạnh tính trước-sau của sự kiện).
- “…left the figure at approximately one-third of its initial level, making it the largest change shown in the chart.” (Dùng V-ing để miêu tả kết quả/hệ quả của mệnh đề trước).
- Đa dạng cấu trúc so sánh (Comparisons): Tác giả thể hiện kỹ năng so sánh bậc thầy, không chỉ dùng hơn/nhất đơn giản.
- So sánh gấp bội: “more than doubled over the subsequent years“, “more than twice the figure for the US“.
- So sánh tương quan: “lower than those of both the UK and the Netherlands“, “had by far the lowest figures throughout“. (Sử dụng đại từ “those” để tránh lặp từ “satisfaction rate”).
- Thiết bị liên kết và Tính mạch lạc (Coherence & Cohesion): Các đoạn văn được khâu nối liền mạch bằng những cụm từ chuyển ý tinh tế: Overall, Looking first at, Meanwhile, As for…, By contrast, Furthermore. Sự chuyển đổi tiêu điểm từ “biến động lớn” -> “ổn định nhưng cao” -> “tăng trưởng nhưng thấp” cực kỳ logic.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Bài viết xuất sắc ở cách gộp nhóm (grouping) dữ liệu thông minh, không miêu tả máy móc theo từng năm mà nhóm theo đặc tính của biểu đồ. Từ vựng đa dạng, cấu trúc so sánh lồng ghép điêu luyện giúp bài viết đọc như một báo cáo phân tích chuyên nghiệp chứ không chỉ là bài tập miêu tả tranh.
- Ghi chú học tập (Key Takeaways):
- Nghệ thuật gom nhóm (Grouping & Categorizing): Đừng bao giờ viết Task 1 theo kiểu “Năm 1991, nước A thế này, nước B thế kia. Năm 1998, nước A…”. Hãy nhóm dữ liệu theo xu hướng (Ví dụ: Nhóm giảm ở 1 đoạn, nhóm tăng ở 1 đoạn) hoặc theo đặc tính (biến động mạnh vs. ổn định).
- So sánh chéo (Cross-referencing): Khi miêu tả số liệu của một đối tượng, hãy luôn tìm cách đặt nó lên bàn cân với đối tượng khác để ăn điểm tiêu chí Task Achievement (Ví dụ: thay vì chỉ nói Mỹ 10%, hãy nói Mỹ 10%, bằng một nửa của Anh).
- Linh hoạt cấu trúc “Subject + Verb + Adverb”: Thay vì luôn dùng cấu trúc cơ bản, hãy nâng cấp câu văn bằng cụm danh từ (e.g., exhibited a net fall, experienced rises) hoặc dùng phân từ rút gọn (V-ing) để ghép hai thông tin (xu hướng + kết quả) vào cùng một câu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 1] CHỦ ĐỀ “SALARY”












