Gặp dạng đề Static Chart (Biểu đồ tĩnh – không có sự thay đổi theo thời gian), 90% người học thường mắc phải một lỗi sai kinh điển: Liệt kê số liệu máy móc từ trái sang phải. Điều này khiến bài viết trở nên nhàm chán và bị giới hạn ở Band 6.0 cho tiêu chí Task Achievement.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng IELTS Master – Engonow English khám phá một đề bài cực kỳ thú vị thuộc chủ đề Thể thao (Sports) nhé!
trananhkhang.com
Đề bài:
The graph shows the percentage of males aged 16-25 in a particular country who prefer watching sports to males who prefer participating in sports. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The bar chart illustrates the proportions of males aged 16–25 who favour watching six different sports, as well as those actively taking part in these activities.
Overall, males aged 16–25 in the given country are more likely to watch sporting activities than participate in them, except for fishing, which is more popular as a participatory activity.
Regarding the sports that show significant gaps between spectatorship and participation, the widest disparities are observed in both fishing and football. Fishing is the most popular participatory activity, with half of males aged 16–25 engaging in it. By contrast, only 15% prefer watching fishing, making it the least-watched sport overall. This represents a gap of 35 percentage points. An identical disparity is seen in football, although the pattern is reversed, with viewership far exceeding participation. Football attracts 45% of males as viewers, making it one of the most widely watched sports, whereas only 10% participate in it. A similarly high level of viewership is recorded for horse riding and racing, at 45%, compared with only around 18% participating.
In stark contrast to these wide gaps, rugby, basketball, and badminton show much narrower differences between viewing and participation. The smallest disparity is seen in badminton, with almost 30% of males preferring to watch it, compared with 25% participating. Rugby displays a broadly similar viewing rate, at 30%, although participation is slightly lower, at 20%. Basketball, meanwhile, attracts approximately 25% of males as participants, while the proportion preferring to watch the sport is considerably higher, at around 38%.
Vietnamese:
Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ nam giới trong độ tuổi 16–25 thích xem sáu môn thể thao khác nhau, cũng như tỷ lệ những người tích cực tham gia vào các hoạt động này.
Nhìn chung, nam giới từ 16–25 tuổi ở quốc gia được khảo sát có xu hướng xem các hoạt động thể thao nhiều hơn là trực tiếp tham gia, ngoại trừ môn câu cá, vốn phổ biến hơn dưới hình thức trực tiếp tham gia.
Về các môn thể thao cho thấy sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ người xem và người tham gia, khoảng cách rộng nhất được ghi nhận ở cả môn câu cá và bóng đá. Câu cá là hoạt động tham gia phổ biến nhất, với một nửa số nam giới từ 16–25 tuổi tham gia. Ngược lại, chỉ có 15% thích xem câu cá, khiến đây trở thành môn thể thao ít được theo dõi nhất nói chung. Điều này tạo ra sự chênh lệch là 35 điểm phần trăm. Một khoảng cách tương tự cũng được thấy ở môn bóng đá, mặc dù xu hướng bị đảo ngược, với tỷ lệ người xem vượt xa tỷ lệ người tham gia. Bóng đá thu hút 45% nam giới theo dõi, đưa nó trở thành một trong những môn thể thao được xem nhiều nhất, trong khi chỉ có 10% tham gia chơi môn này. Mức độ người xem cao tương tự cũng được ghi nhận ở môn cưỡi ngựa và đua ngựa, ở mức 45%, so với chỉ khoảng 18% tham gia.
Hoàn toàn trái ngược với những khoảng cách lớn nói trên, bóng bầu dục, bóng rổ và cầu lông cho thấy sự chênh lệch nhỏ hơn nhiều giữa việc theo dõi và tham gia. Sự khác biệt nhỏ nhất được thấy ở môn cầu lông, với gần 30% nam giới thích xem, so với 25% tham gia. Bóng bầu dục ghi nhận tỷ lệ người xem khá tương đương, ở mức 30%, mặc dù tỷ lệ tham gia thấp hơn một chút, ở mức 20%. Trong khi đó, bóng rổ thu hút khoảng 25% nam giới tham gia, nhưng tỷ lệ người thích xem môn thể thao này lại cao hơn đáng kể, ở mức khoảng 38%.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Paraphrase đề bài một cách gọn gàng và chính xác. Các cụm từ “prefer watching” và “prefer participating” được thay thế khéo léo bằng “favour watching” và “actively taking part in”.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Chỉ ra xu hướng chủ đạo (“more likely to watch… than participate”)
- Bắt ngay được điểm ngoại lệ duy nhất của biểu đồ (“except for fishing”). Sự bao quát này đáp ứng hoàn hảo tiêu chí Task Achievement.
III. Detail Paragraph 1 – Nhóm chênh lệch lớn:
- Câu chủ đề: Báo hiệu ngay tiêu chí phân nhóm dữ liệu (“significant gaps”).
- Phát triển ý & So sánh: Bắt đầu bằng Fishing (khoảng cách lớn nhất và là ngoại lệ) -> Đưa ra số liệu cụ thể (50% vs 15%) và thực hiện phép trừ toán học xuất sắc (“gap of 35 percentage points”). Tiếp theo, tác giả tạo sự liên kết thông minh với Football (“identical disparity… pattern is reversed”) để chỉ ra rằng bóng đá cũng chênh 35 điểm nhưng theo chiều ngược lại. Cuối cùng là Horse riding/racing được nhóm chung vì có cùng mức tỷ lệ người xem với bóng đá (45%).
IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm chênh lệch nhỏ:
- Câu chủ đề: Sử dụng cụm từ chuyển ý “In stark contrast to these wide gaps” để tạo sự đối lập gay gắt với Body 1, giúp mạch bài cực kỳ logic.
- Phát triển ý & So sánh: Tác giả đi theo trật tự từ chênh lệch nhỏ nhất (Badminton: 30% vs 25%) đến chênh lệch vừa (Rugby: 30% vs 20%) và cuối cùng là chênh lệch đáng kể hơn trong nhóm này (Basketball: 38% vs 25%). Các trạng từ chỉ mức độ (almost, slightly, considerably) được tận dụng tối đa để làm mượt các con số.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Được sử dụng nhuần nhuyễn để giải thích thêm thông tin mà không làm câu bị vụn vỡ. Ví dụ: “…except for fishing, which is more popular…“
- Cấu trúc phân từ (Participle Clauses): Rút gọn mệnh đề để chỉ kết quả, làm câu văn mang đậm phong cách người bản xứ. Ví dụ: “…only 15% prefer watching fishing, making it the least-watched sport overall.”
- Cấu trúc so sánh đa dạng: Tác giả làm chủ các mức độ so sánh để đối chiếu số liệu: “far exceeding” (vượt xa), “slightly lower” (thấp hơn một chút), “considerably higher” (cao hơn đáng kể).
- Tính mạch lạc (Coherence): Sự liên kết trong bài không phụ thuộc vào các từ nối cơ học (như First, Second), mà dựa vào logic so sánh của các chủ ngữ: Fishing is… -> By contrast, only 15%… -> An identical disparity is seen in football… Điều này giúp bài viết đạt Band điểm rất cao ở tiêu chí Cohesion & Coherence.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
Ghi chú học tập 3 – Phép trừ số liệu: Hãy ghi nhớ, 50% trừ đi 15% là “35 percentage points” (35 điểm phần trăm), tuyệt đối không viết “a difference of 35%”. Lỗi sai cơ bản này thường khiến thí sinh bị kẹt ở Band 6.0 Task Achievement.
Điểm mạnh: Bài luận xuất sắc ở cách nhóm thông tin (grouping) cực kỳ có chủ đích thay vì liệt kê số liệu tuyến tính một cách nhàm chán. Từ vựng thay thế linh hoạt và ngữ pháp phức hợp được sử dụng độ chính xác tuyệt đối.
Ghi chú học tập 1 – Nghệ thuật nhóm số liệu (Grouping): Trong dạng bài Static Chart, đừng bao giờ tả từ trái sang phải biểu đồ. Hãy tìm một “thước đo” để nhóm (như bài này dùng “độ chênh lệch” lớn-nhỏ) để tạo ra 2 Body có tính so sánh đối chiếu cao.
Ghi chú học tập 2 – Từ vựng thay thế trục X, Y: Phải luôn chuẩn bị sẵn một ngân hàng từ vựng cho các đối tượng trong biểu đồ. Ví dụ bài này, “người xem” = viewers, spectators, viewership; “người chơi” = participants, engaging in, taking part in.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 CHỦ ĐỀ “LIBRARY USAGE”











